Giao thức kết nối

Matter, Thread, Zigbee, BLE — các "ngôn ngữ" thiết bị smart home dùng để nói chuyện.

Zigbee Router (Bộ định tuyến Zigbee)
Zigbee Router là thiết bị có khả năng định tuyến dữ liệu trong mạng lưới Zigbee Mesh, giúp mở rộng phạm vi phủ sóng và tăng độ ổn định cho hệ thống smart home.
Đọc giải thích →
Zigbee Coordinator (Điều phối Zigbee)
Zigbee Coordinator là thiết bị trung tâm khởi tạo và quản lý mạng Zigbee, cấp phát địa chỉ cho các thiết bị con, định tuyến dữ liệu và duy trì bảng mạng. Trong hệ sinh thái Aqara, các Hub như M3, M2, M1S đều đóng vai trò Coordinator.
Đọc giải thích →
Zigbee 3.0
Zigbee 3.0 là phiên bản mới nhất của giao thức Zigbee, hỗ trợ mạng lưới mesh ổn định hơn, tiết kiệm năng lượng và tương thích ngược với các thiết bị Zigbee cũ. Đây là chuẩn giao tiếp chính cho hệ sinh thái Aqara.
Đọc giải thích →
Mesh Network (Mạng dạng lưới)
Mesh Network là kiến trúc mạng mà mỗi thiết bị (node) đều có thể thu, phát và chuyển tiếp dữ liệu đến các thiết bị khác, tạo thành mạng lưới phủ sóng rộng và tự phục hồi — nền tảng của Zigbee và Thread trong smart home.
Đọc giải thích →
ONVIF
ONVIF (Open Network Video Interface Forum) là giao thức tiêu chuẩn toàn cầu giúp camera IP và đầu ghi hình (NVR/VMS) từ các hãng khác nhau có thể giao tiếp và hoạt động tương thích với nhau.
Đọc giải thích →
RTSP (Real Time Streaming Protocol)
RTSP (Real Time Streaming Protocol) là giao thức điều khiển mạng dùng để truyền phát video và âm thanh theo thời gian thực qua IP. RTSP cho phép xem live stream từ camera với độ trễ thấp (1-3 giây), tích hợp với NVR, Home Assistant và các hệ thống giám sát.
Đọc giải thích →
Wi-Fi (trong smart home)
Wi-Fi trong smart home phù hợp cho camera, hub và thiết bị nguồn AC. Không nên dùng cho cảm biến vì tốn pin và làm nghẽn router.
Đọc giải thích →
Z-Wave
Z-Wave là giao thức smart home băng tần dưới 1GHz, đối thủ của Zigbee. Aqara không dùng Z-Wave — chọn Zigbee cho dòng cũ, Thread cho dòng mới.
Đọc giải thích →
NFC (Near Field Communication)
NFC là công nghệ giao tiếp không dây tầm ngắn (≤4cm), dùng mở khóa Aqara U200/U400 bằng cách chạm iPhone hoặc thẻ NFC — không cần internet, không cần ghép đôi.
Đọc giải thích →
BLE (Bluetooth Low Energy)
BLE là Bluetooth tiết kiệm pin (so với Bluetooth Classic) — phổ biến cho khóa cửa, cảm biến gần, smart band — nhưng chỉ trong tầm 10m.
Đọc giải thích →
Zigbee
Zigbee là giao thức smart home không dây mesh, tiết kiệm pin, đã có 15 năm — Aqara dùng Zigbee 3.0 cho hầu hết cảm biến đời cũ.
Đọc giải thích →
Thread
Thread là giao thức mạng mesh không dây tiết kiệm pin, dùng cho cảm biến và khóa cửa Matter — pin AA chạy 1-2 năm, kết nối vẫn ổn định.
Đọc giải thích →
Matter
Matter là chuẩn kết nối smart home liên hãng (Apple, Google, Amazon, Samsung cùng ký), giúp 1 thiết bị chạy được trên mọi platform mà không cần app riêng.
Đọc giải thích →
Nền tảng & Hub

Apple HomeKit, Google Home, Alexa, SmartThings, Hub Aqara — nơi bạn quản lý mọi thiết bị.

Home Assistant
Home Assistant là nền tảng tự động hóa nhà thông minh mã nguồn mở, chạy cục bộ trên Raspberry Pi hoặc server, cho phép điều khiển và tích hợp thiết bị từ nhiều hãng khác nhau qua một giao diện thống nhất.
Đọc giải thích →
IFTTT (If This Then That)
IFTTT (If This Then That) là nền tảng tự động hóa đám mây, kết nối thiết bị smart home, ứng dụng và dịch vụ web qua các applet theo nguyên tắc trigger → action — không cần lập trình.
Đọc giải thích →
Smart Home Hub
Hub smart home là thiết bị trung tâm điều phối các sensor, khóa, đèn — bridge giữa Zigbee/Thread (local) và Wi-Fi/internet (cloud, app).
Đọc giải thích →
Samsung SmartThings
SmartThings là nền tảng smart home của Samsung — chạy trên TV/tủ lạnh Samsung và app SmartThings, hỗ trợ Matter từ 2022.
Đọc giải thích →
Amazon Alexa
Amazon Alexa là trợ lý giọng nói của Amazon, chạy trên loa Echo — điều khiển smart home bằng "Alexa, do this", phổ biến ở Mỹ/châu Âu hơn VN.
Đọc giải thích →
Google Home
Google Home là nền tảng smart home của Google — điều khiển bằng app Google Home + giọng nói Google Assistant, là lựa chọn chính cho người dùng Android.
Đọc giải thích →
Apple HomeKit
Apple HomeKit là nền tảng smart home của Apple — quản lý mọi thiết bị từ app Home trên iPhone, ưu tiên bảo mật và quyền riêng tư.
Đọc giải thích →
Thread Border Router
Thread Border Router là cầu nối giữa mạng Thread (cảm biến, khóa) và Wi-Fi/Ethernet (internet) — bắt buộc phải có để dùng Apple Home Key, cảm biến Matter.
Đọc giải thích →
Cảm biến

mmWave, PIR — công nghệ đứng sau cảm biến hiện diện và chuyển động.

Contact Sensor (Cảm biến cửa)
Cảm biến phát hiện trạng thái đóng/mở của cửa hoặc cửa sổ bằng cặp nam châm – công tắc từ (reed switch), gửi tín hiệu về hub khi có thay đổi, phục vụ giám sát an ninh và tự động hóa nhà thông minh.
Đọc giải thích →
Motion Sensor (Cảm biến chuyển động)
Motion Sensor là thiết bị phát hiện chuyển động trong khu vực giám sát, thường dùng để kích hoạt đèn tự động, cảnh báo an ninh hoặc chạy kịch bản smart home. Aqara sử dụng công nghệ PIR và mmWave cho độ chính xác cao.
Đọc giải thích →
TVOC (Total Volatile Organic Compounds)
TVOC là tổng nồng độ các hợp chất hữu cơ bay hơi trong không khí — chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng không khí trong nhà, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hô hấp và giấc ngủ.
Đọc giải thích →
Presence Sensor (Cảm biến hiện diện)
Presence Sensor (Cảm biến hiện diện) dùng sóng mmWave/radar để phát hiện con người trong phòng — ngay cả khi ngồi yên. Khắc phục nhược điểm của PIR sensor, giúp tự động hóa smart home chính xác hơn.
Đọc giải thích →
PIR (Passive Infrared)
PIR là cảm biến hồng ngoại thụ động — phát hiện chuyển động bằng cách đo nhiệt cơ thể đi qua, rẻ và pin lâu nhưng không phát hiện người ngồi yên.
Đọc giải thích →
mmWave
mmWave (millimeter wave) là công nghệ radar tần số cao (60–79GHz) phát hiện hiện diện người cực nhạy, nhận biết cả khi ngồi yên — khắc phục nhược điểm của cảm biến PIR truyền thống.
Đọc giải thích →
Tính năng

Apple Home Key, HomeKit Secure Video — các tính năng cao cấp người dùng quan tâm nhất.

Smart Switch (Công tắc thông minh)
Công tắc thông minh là thiết bị điều khiển bật/tắt đèn và thiết bị điện từ xa qua ứng dụng, giọng nói hoặc tự động hóa — thay thế công tắc truyền thống mà không cần đi lại dây.
Đọc giải thích →
Adaptive Lighting (Chiếu sáng thích ứng)
Adaptive Lighting là tính năng HomeKit tự động điều chỉnh nhiệt độ màu và độ sáng đèn theo chu kỳ mặt trời — ấm vào buổi tối, lạnh vào ban ngày — giúp tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ nhịp sinh học tự nhiên.
Đọc giải thích →
Energy Monitoring (Giám sát năng lượng)
Energy Monitoring là khả năng đo lường và theo dõi lượng điện tiêu thụ của thiết bị smart home theo thời gian thực, giúp tối ưu chi phí điện và phát hiện bất thường trong hệ thống.
Đọc giải thích →
Dimmer (Điều chỉnh độ sáng)
Dimmer là thiết bị hoặc tính năng cho phép điều chỉnh mức độ sáng của đèn từ 0–100%, giúp tiết kiệm điện, tăng tuổi thọ bóng đèn và tạo không gian ánh sáng phù hợp theo nhu cầu sinh hoạt.
Đọc giải thích →
Smart Lock (Khóa thông minh)
Smart Lock (khóa thông minh) là ổ khóa điện tử kết nối mạng, cho phép mở/khóa cửa qua ứng dụng, vân tay, mã số, thẻ NFC hoặc giọng nói — và tích hợp vào hệ sinh thái smart home để tự động hóa.
Đọc giải thích →
OTA (Over-The-Air Update)
OTA (Over-The-Air Update) là cơ chế cập nhật firmware hoặc phần mềm cho thiết bị smart home từ xa qua kết nối mạng, không cần cáp vật lý. Giúp sửa lỗi, tăng bảo mật và thêm tính năng mới tự động.
Đọc giải thích →
Interlock (Khoá liên động)
Interlock (khoá liên động) là cơ chế ngăn hai thiết bị hoặc mạch điện hoạt động đồng thời. Khi một kênh bật, kênh kia tự động tắt — bảo vệ an toàn điện, tránh quá tải và xung đột trong hệ thống smart home.
Đọc giải thích →
Local vs Cloud Processing (Xử lý cục bộ và đám mây)
Local vs Cloud Processing là hai mô hình xử lý lệnh smart home: local chạy ngay trong mạng nội bộ (nhanh, offline, bảo mật), cloud xử lý qua máy chủ từ xa (điều khiển từ xa, tích trợ lý ảo nhưng cần internet).
Đọc giải thích →
Geofencing (Hàng rào địa lý)
Geofencing là kỹ thuật tạo ranh giới ảo quanh vị trí thực (nhà, văn phòng) bằng GPS hoặc Wi-Fi. Trong smart home, geofencing kích hoạt tự động khi điện thoại bạn vào hoặc rời khỏi vùng — ví dụ: mở đèn khi về nhà, đóng cửa khi đi làm.
Đọc giải thích →
Scene (Kịch bản)
Scene (kịch bản) là tập hợp nhiều hành động smart home được kích hoạt cùng lúc bằng 1 lệnh — qua nút bấm, giọng nói, hoặc automation.
Đọc giải thích →
Automation (Tự động hóa)
Automation là khả năng thiết bị smart home tự động phản ứng với điều kiện môi trường — không cần ra lệnh. Khác với Scene (kích hoạt thủ công).
Đọc giải thích →
HomeKit Secure Video
HSV là dịch vụ lưu video camera của Apple — mã hóa end-to-end trên iCloud, Apple không xem được, hỗ trợ AI nhận diện người/vật/xe.
Đọc giải thích →
Apple Home Key
Apple Home Key là chìa khóa NFC ảo trong app Wallet trên iPhone — chạm iPhone vào khóa Aqara U200/U300 là mở, không cần app, không cần internet.
Đọc giải thích →
Thông số kỹ thuật

IP rating, CCT, lux — các chỉ số khi đọc datasheet sản phẩm.

Vẫn còn thuật ngữ chưa hiểu?

Đặt lịch khảo sát miễn phí — đội kỹ sư Aqaravn sẽ ghé tận nhà giải thích từng thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế của bạn.

Đặt lịch khảo sát